Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
文明開化
Văn minh khai hóa chỉ phong trào tiếp nhận văn hóa, công nghệ và lối sống phương Tây sau khi kết thúc thời kỳ bế quan. Nó đánh dấu sự thay đổi toàn diện từ trang phục, ẩm thực đến cơ sở hạ tầng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明治初期の文明開化で人々の生活は激変した。
Đời sống của người dân đã thay đổi chóng mặt do phong trào văn minh khai hóa vào đầu thời Minh Trị.
洋服や鉄道は文明開化の象徴となった。
Âu phục và đường sắt đã trở thành biểu tượng của văn minh khai hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.