Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

文明開化

Văn minh khai hóa chỉ phong trào tiếp nhận văn hóa, công nghệ và lối sống phương Tây sau khi kết thúc thời kỳ bế quan. Nó đánh dấu sự thay đổi toàn diện từ trang phục, ẩm thực đến cơ sở hạ tầng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

明治初期の文明開化で人々の生活は激変した。

Đời sống của người dân đã thay đổi chóng mặt do phong trào văn minh khai hóa vào đầu thời Minh Trị.

洋服や鉄道は文明開化の象徴となった。

Âu phục và đường sắt đã trở thành biểu tượng của văn minh khai hóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí