Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
覇権
Bá quyền chỉ sự áp đảo về quân sự, kinh tế hoặc chính trị trên quy mô quốc tế. Nó mô tả trạng thái một thế lực nắm quyền kiểm soát tuyệt đối trong một khu vực hoặc trên toàn thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古代ローマは地中海の覇権を握った。
La Mã cổ đại đã nắm giữ bá quyền ở Địa Trung Hải.
列強諸国が世界の覇権を争った。
Các cường quốc đã tranh giành bá quyền thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.