Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

覇権

Bá quyền chỉ sự áp đảo về quân sự, kinh tế hoặc chính trị trên quy mô quốc tế. Nó mô tả trạng thái một thế lực nắm quyền kiểm soát tuyệt đối trong một khu vực hoặc trên toàn thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

古代ローマは地中海の覇権を握った。

La Mã cổ đại đã nắm giữ bá quyền ở Địa Trung Hải.

列強諸国が世界の覇権を争った。

Các cường quốc đã tranh giành bá quyền thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí