Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
廃藩置県
Hành động chính trị xóa bỏ các lãnh địa phong kiến (phiên) và thay thế bằng các đơn vị hành chính do chính phủ trung ương quản lý (tỉnh/huyện). Mục đích là để tập trung quyền lực vào tay triều đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
廃藩置県により中央集権化が進んだ。
Nhờ việc bãi phiên lập huyện mà quá trình tập quyền trung ương đã tiến triển.
政府は廃藩置県を断行して統治を強めた。
Chính phủ đã quyết liệt thực hiện bãi phiên lập huyện để tăng cường quyền cai trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.