Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

廃藩置県

Hành động chính trị xóa bỏ các lãnh địa phong kiến (phiên) và thay thế bằng các đơn vị hành chính do chính phủ trung ương quản lý (tỉnh/huyện). Mục đích là để tập trung quyền lực vào tay triều đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

廃藩置県により中央集権化が進んだ。

Nhờ việc bãi phiên lập huyện mà quá trình tập quyền trung ương đã tiến triển.

政府は廃藩置県を断行して統治を強めた。

Chính phủ đã quyết liệt thực hiện bãi phiên lập huyện để tăng cường quyền cai trị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí