Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
遷都
Chỉ việc chuyển kinh đô của một quốc gia đến một địa điểm mới. Đây là một sự kiện chính trị và xã hội quan trọng nhằm thay đổi cục diện quyền lực hoặc tránh thiên tai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
七九四年に平安京への遷都が行われた。
Việc dời đô đến Heian-kyo đã được thực hiện vào năm 794.
遷都には膨大な費用と時間が必要だ。
Việc dời đô đòi hỏi chi phí và thời gian khổng lồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.