Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

遷都

Chỉ việc chuyển kinh đô của một quốc gia đến một địa điểm mới. Đây là một sự kiện chính trị và xã hội quan trọng nhằm thay đổi cục diện quyền lực hoặc tránh thiên tai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

七九四年に平安京への遷都が行われた。

Việc dời đô đến Heian-kyo đã được thực hiện vào năm 794.

遷都には膨大な費用と時間が必要だ。

Việc dời đô đòi hỏi chi phí và thời gian khổng lồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí