Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

古墳

Những ngôi mộ lớn được đắp bằng đất hoặc đá dành cho những người có địa vị cao trong xã hội cổ đại. Chúng cung cấp nhiều thông tin quý giá về đời sống, văn hóa và cấu trúc xã hội của thời kỳ đó qua các hiện vật bồi táng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

巨大な前方後円墳が堺市に存在している。

Một ngôi mộ cổ hình phía trước vuông phía sau tròn khổng lồ đang tồn tại ở thành phố Sakai.

古墳から当時の副葬品が多数見つかった。

Nhiều đồ tùy táng thời đó đã được tìm thấy từ các ngôi mộ cổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí