Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
発掘
Khai quật là việc đào đất một cách khoa học để tìm kiếm di tích, di vật của các nền văn minh cổ đại. Quá trình này giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về cuộc sống của con người trong quá khứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
遺跡の発掘調査が来月から始まる。
Cuộc khảo sát khai quật di tích sẽ bắt đầu từ tháng tới.
地下から貴重な青銅器が発掘された。
Các đồ đồng quý giá đã được khai quật từ dưới lòng đất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.