Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

発掘

Khai quật là việc đào đất một cách khoa học để tìm kiếm di tích, di vật của các nền văn minh cổ đại. Quá trình này giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về cuộc sống của con người trong quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

遺跡の発掘調査が来月から始まる。

Cuộc khảo sát khai quật di tích sẽ bắt đầu từ tháng tới.

地下から貴重な青銅器が発掘された。

Các đồ đồng quý giá đã được khai quật từ dưới lòng đất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí