Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

植民地

Thuộc địa là khu vực mất quyền tự quyết và bị quốc gia mẫu quốc khai thác tài nguyên. Lịch sử thế giới hiện đại gắn liền với quá trình thực dân hóa và sau đó là các phong trào giải phóng dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

多くの国が植民地からの独立を果たした。

Nhiều quốc gia đã giành được độc lập từ các thuộc địa.

かつてアジアの広範な地域が植民地化された。

Trước đây, một khu vực rộng lớn của châu Á đã bị biến thành thuộc địa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí