Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
植民地
Thuộc địa là khu vực mất quyền tự quyết và bị quốc gia mẫu quốc khai thác tài nguyên. Lịch sử thế giới hiện đại gắn liền với quá trình thực dân hóa và sau đó là các phong trào giải phóng dân tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
多くの国が植民地からの独立を果たした。
Nhiều quốc gia đã giành được độc lập từ các thuộc địa.
かつてアジアの広範な地域が植民地化された。
Trước đây, một khu vực rộng lớn của châu Á đã bị biến thành thuộc địa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.