Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
石器時代
Thời kỳ này được chia thành thời kỳ đồ đá cũ và đồ đá mới, dựa trên kỹ thuật chế tác công cụ. Con người lúc bấy giờ chủ yếu sống bằng săn bắt, hái lượm và bắt đầu hình thành các cộng đồng sơ khai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
旧石器時代の人々は狩猟で生活していた。
Người dân thời kỳ đồ đá cũ sống bằng việc săn bắn.
石器時代の遺跡が各地で見つかっている。
Di tích từ thời kỳ đồ đá đang được tìm thấy ở khắp các địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.