Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
君主制
Trong chế độ này, người đứng đầu (như vua hoặc Thiên hoàng) giữ vai trò quốc trưởng. Có hai loại chính là quân chủ chuyên chế và quân chủ lập hiến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この国は長い歴史を持つ君主制を維持している。
Quốc gia này vẫn duy trì chế độ quân chủ có lịch sử lâu đời.
革命により絶対君主制が崩壊した。
Chế độ quân chủ chuyên chế đã sụp đổ do cách mạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.