Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

君主制

Trong chế độ này, người đứng đầu (như vua hoặc Thiên hoàng) giữ vai trò quốc trưởng. Có hai loại chính là quân chủ chuyên chế và quân chủ lập hiến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この国は長い歴史を持つ君主制を維持している。

Quốc gia này vẫn duy trì chế độ quân chủ có lịch sử lâu đời.

革命により絶対君主制が崩壊した。

Chế độ quân chủ chuyên chế đã sụp đổ do cách mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí