Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

下剋上

Chỉ hiện tượng người có địa vị thấp hơn lật đổ hoặc vượt mặt người có địa vị cao hơn để chiếm lấy quyền lực. Nó mô tả trạng thái hỗn loạn và sự thay đổi giai cấp trong xã hội phong kiến Nhật Bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

戦国時代は下剋上の風潮が強かった。

Thời kỳ Chiến quốc mang đậm khuynh hướng hạ khắc thượng.

下剋上によって名門の家柄が没落した。

Do tình trạng hạ khắc thượng mà các dòng tộc danh giá đã bị lụi bại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí