Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
下剋上
Chỉ hiện tượng người có địa vị thấp hơn lật đổ hoặc vượt mặt người có địa vị cao hơn để chiếm lấy quyền lực. Nó mô tả trạng thái hỗn loạn và sự thay đổi giai cấp trong xã hội phong kiến Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
戦国時代は下剋上の風潮が強かった。
Thời kỳ Chiến quốc mang đậm khuynh hướng hạ khắc thượng.
下剋上によって名門の家柄が没落した。
Do tình trạng hạ khắc thượng mà các dòng tộc danh giá đã bị lụi bại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.