Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

封建制度

Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai và các nghĩa vụ quân sự. Trong hệ thống này, các chiến binh (samurai) phục vụ lãnh chúa để đổi lấy đất đai hoặc bổng lộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

鎌倉時代に封建制度の基礎が築かれた。

Cơ sở của chế độ phong kiến đã được thiết lập vào thời kỳ Kamakura.

封建制度の下で武士階級が支配権を握った。

Dưới chế độ phong kiến, tầng lớp võ sĩ đã nắm giữ quyền kiểm soát.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí