Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
封建制度
Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai và các nghĩa vụ quân sự. Trong hệ thống này, các chiến binh (samurai) phục vụ lãnh chúa để đổi lấy đất đai hoặc bổng lộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
鎌倉時代に封建制度の基礎が築かれた。
Cơ sở của chế độ phong kiến đã được thiết lập vào thời kỳ Kamakura.
封建制度の下で武士階級が支配権を握った。
Dưới chế độ phong kiến, tầng lớp võ sĩ đã nắm giữ quyền kiểm soát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.