Chế độ phong kiến Bế quan tỏa cảng Văn minh khai hóa Đại chính phụng hoàn Bá quyền Chế độ quân chủ Khai quật Thuộc địa Cách mạng công nghiệp Thời kỳ đồ đá Dời đô Khiển Tùy sứ Hạ khắc thượng Bãi phiên lập huyện Thập tự quân Cải cách Taika Cuộc đại di cư của các dân tộc Phú quốc cường binh Mộ cổ Phục hưng
Tìm hiểu thêm về từ này
民族大移動
Sự di chuyển quy mô lớn của các bộ tộc, đặc biệt là người Germanic, khắp châu Âu từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 6. Quá trình này đã dẫn đến sự hình thành của nhiều quốc gia hiện đại tại châu Âu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ゲルマン人の民族大移動がローマ帝国を揺るがした。
Cuộc đại di cư của người Germanic đã làm lung lay Đế chế La Mã.
民族大移動はヨーロッパの地図を書き換えた。
Cuộc đại di cư của các dân tộc đã viết lại bản đồ châu Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.