Tìm hiểu thêm về từ này
원단
Từ này chỉ loại vải hoặc nguyên liệu thô được sử dụng để may mặc. Chất lượng của trang phục phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn loại vải phù hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 코트는 원단이 아주 부드러워요.
Chiếc áo khoác này có chất liệu vải rất mềm mại.
디자이너가 직접 원단을 골랐어요.
Nhà thiết kế đã đích thân lựa chọn chất liệu vải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.