Tìm hiểu thêm về từ này
맵시
Từ này chỉ vẻ đẹp bên ngoài hoặc phong thái mà bộ trang phục mang lại cho người mặc. Nó thường dùng để khen ngợi sự chỉn chu và thanh thoát của một người khi diện đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한복의 맵시가 아주 아름답네요.
Dáng vẻ của bộ Hanbok thật là đẹp.
옷맵시를 살리려면 자세가 중요해요.
Để làm nổi bật dáng vẻ của quần áo thì tư thế là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.