Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

복고풍

Từ này mô tả những thiết kế hoặc xu hướng thời trang từ quá khứ đang quay trở lại. Nó mang đậm tính hoài cổ, gợi nhớ về những thập niên trước với những nét đặc trưng riêng biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

요즘은 복고풍 디자인이 다시 유행이에요.

Dạo này các thiết kế phong cách cổ điển đang thịnh hành trở lại.

부모님 옷장에서 복고풍 코트를 찾았어요.

Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác phong cách cổ điển trong tủ đồ của bố mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí