Tìm hiểu thêm về từ này
복고풍
Từ này mô tả những thiết kế hoặc xu hướng thời trang từ quá khứ đang quay trở lại. Nó mang đậm tính hoài cổ, gợi nhớ về những thập niên trước với những nét đặc trưng riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
요즘은 복고풍 디자인이 다시 유행이에요.
Dạo này các thiết kế phong cách cổ điển đang thịnh hành trở lại.
부모님 옷장에서 복고풍 코트를 찾았어요.
Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác phong cách cổ điển trong tủ đồ của bố mẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.