Tìm hiểu thêm về từ này
패션쇼
Đây là sự kiện mà các người mẫu trình diễn trang phục của nhà thiết kế trên sàn catwalk. Nó là nơi quy tụ của giới chuyên môn, người nổi tiếng và những người yêu cái đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
내일 졸업 패션쇼에 초대할게요.
Tôi sẽ mời bạn đến buổi trình diễn thời trang tốt nghiệp vào ngày mai.
패션쇼장에 연예인들이 많이 왔어요.
Có rất nhiều nghệ sĩ đã đến địa điểm tổ chức buổi trình diễn thời trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.