Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này mượn từ tiếng Anh 'fit', chỉ độ vừa vặn và hình dáng của trang phục khi mặc lên người. Nó quyết định bộ đồ đó có làm nổi bật đường nét cơ thể hay không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 바지는 핏이 정말 예뻐요.

Chiếc quần này có dáng rất đẹp.

오버사이즈 핏이 요즘 유행이에요.

Dáng rộng (oversize) đang là mốt dạo này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí