Tìm hiểu thêm về từ này
소재
Từ này chỉ các loại nguyên liệu được sử dụng để may mặc như vải cotton, lụa, len hay các loại sợi tổng hợp. Chất liệu quyết định cảm giác khi mặc và độ bền của trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여름에는 시원한 소재의 옷이 최고예요.
Vào mùa hè, quần áo có chất liệu mát mẻ là tuyệt nhất.
친환경 소재로 만든 신발을 샀어요.
Tôi đã mua đôi giày được làm từ chất liệu thân thiện với môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.