Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

안감

Đây là lớp vải được may ở phía bên trong của quần áo hoặc túi xách. Nó giúp bảo vệ bề mặt bên trong, giữ ấm hoặc tạo độ êm ái khi sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 코트는 안감이 따뜻해서 좋아요.

Chiếc áo khoác này rất tốt vì có lớp lót ấm áp.

가방 안감이 찢어져서 수선해야 해요.

Lớp lót của túi xách bị rách nên tôi phải đi sửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí