Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

명품

Từ này dùng để chỉ những sản phẩm cao cấp, có giá trị cao và thường đến từ các thương hiệu nổi tiếng thế giới. Nó tượng trưng cho sự sang trọng, chất lượng vượt trội và đẳng cấp cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

백화점에서 명품 가방을 구경했어요.

Tôi đã đi ngắm những chiếc túi xách hàng hiệu ở trung tâm thương mại.

그는 명품보다 질 좋은 옷을 선호해요.

Anh ấy thích quần áo chất lượng tốt hơn là hàng hiệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí