Tìm hiểu thêm về từ này
질감
Từ này chỉ cảm giác khi chạm vào bề mặt của vật liệu, như mịn, thô, nhám hoặc mềm. Nó giúp mô tả đặc điểm vật lý của loại vải hoặc da được sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 비단은 질감이 매우 매끄러워요.
Loại lụa này có kết cấu bề mặt rất mượt mà.
가죽의 거친 질감을 잘 살렸어요.
Kết cấu thô ráp của da đã được tận dụng rất tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.