Tìm hiểu thêm về từ này
색감
Từ này chỉ cảm nhận về màu sắc, bao gồm sự phối hợp, độ tươi sáng và tông màu của một vật phẩm. Nó thể hiện gu thẩm mỹ và sự nhạy bén của người thiết kế trong việc sử dụng màu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 셔츠는 색감이 참 고와요.
Chiếc áo sơ mi này có sắc cảm thật đẹp.
디자이너의 색감이 정말 독특하네요.
Sắc cảm của nhà thiết kế thực sự rất độc đáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.