Tìm hiểu thêm về từ này
매치하다
Đây là động từ chỉ việc kết hợp các món đồ khác nhau lại với nhau để tạo sự hài hòa. Việc phối hợp khéo léo giúp tôn lên vẻ đẹp của từng món đồ và người mặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
재킷과 치마를 아주 잘 매치했어요.
Bạn đã phối hợp áo khoác và chân váy rất tốt.
운동화에 정장을 매치하면 활동적이에요.
Sẽ rất năng động nếu bạn phối hợp bộ comple với giày thể thao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.