Tìm hiểu thêm về từ này
장신구
Từ này chỉ những đồ vật dùng để trang trí thêm cho cơ thể hoặc trang phục như nhẫn, vòng cổ, khuyên tai. Chúng giúp tạo điểm nhấn và hoàn thiện phong cách thời trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
화려한 장신구로 포인트를 주었어요.
Tôi đã tạo điểm nhấn bằng những phụ kiện lộng lẫy.
박물관에 고대 장신구가 전시되어 있어요.
Những phụ kiện cổ đại đang được trưng bày trong bảo tàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.