Tìm hiểu thêm về từ này
근력 운동
Đây là những bài tập sử dụng lực kháng để cải thiện sức mạnh và kích thước cơ bắp. Các bài tập này bao gồm nâng tạ hoặc các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
매일 아침 근력 운동을 합니다
Tôi tập các bài tập cơ bắp vào mỗi sáng
근력 운동은 기초 대사량을 높여줍니다
Bài tập cơ bắp giúp tăng cường tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.