Tìm hiểu thêm về từ này
수분 보충
Đây là hành động cung cấp nước cho cơ thể để bù lại lượng chất lỏng đã mất qua mồ hôi hoặc hơi thở. Việc này giúp duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan và ổn định nhiệt độ cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
운동 중에는 수분 보충이 필수적입니다
Việc bổ sung nước trong khi tập thể dục là điều thiết yếu
자주 물을 마셔 수분 보충을 하세요
Hãy thường xuyên uống nước để bổ sung nước cho cơ thể
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.