Tìm hiểu thêm về từ này
면역력
Đây là hệ thống phòng thủ của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Khả năng này có thể được cải thiện thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
면역력을 높이는 음식을 섭취하세요
Hãy tiêu thụ những thực phẩm giúp tăng cường khả năng miễn dịch
겨울철에는 면역력이 떨어지기 쉽습니다
Khả năng miễn dịch rất dễ bị suy giảm vào mùa đông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.