Tìm hiểu thêm về từ này
명상
Đây là một phương pháp rèn luyện tâm trí để đạt được trạng thái bình an và tỉnh thức. Thực hành thiền giúp cải thiện sự tập trung và ổn định cảm xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
자기 전에 명상을 하면 숙면에 좋아요
Thiền trước khi ngủ sẽ tốt cho việc ngủ sâu giấc
스트레스 해소를 위해 명상을 시작했습니다
Tôi đã bắt đầu thiền để giải tỏa căng thẳng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.