Tìm hiểu thêm về từ này
정신 건강
Khái niệm này đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc ổn định của một cá nhân. Một sức khỏe tinh thần tốt giúp con người đối mặt với căng thẳng và tận hưởng cuộc sống tốt hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신체 건강만큼 정신 건강도 중요해요
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất vậy
취미 활동은 정신 건강에 도움이 됩니다
Các hoạt động sở thích rất có ích cho sức khỏe tinh thần
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.