Tìm hiểu thêm về từ này
피로 회복
Đây là quá trình cơ thể lấy lại năng lượng và trạng thái cân bằng sau khi làm việc quá sức hoặc tập luyện. Nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng là hai yếu tố then chốt của quá trình này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
충분한 휴식은 피로 회복에 필수입니다
Nghỉ ngơi đầy đủ là điều thiết yếu để phục hồi mệt mỏi
피로 회복을 위해 비타민을 먹어요
Tôi uống vitamin để phục hồi mệt mỏi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.