Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

식단 관리

Đây là việc kiểm soát loại thực phẩm và lượng calo nạp vào cơ thể mỗi ngày. Nó thường được thực hiện nhằm mục đích giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

여름을 앞두고 식단 관리를 시작했어요

Tôi đã bắt đầu quản lý chế độ ăn uống khi mùa hè sắp đến

식단 관리가 운동보다 더 힘들어요

Quản lý chế độ ăn uống còn khó hơn cả việc tập thể dục

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí