Tìm hiểu thêm về từ này
균형 잡힌 식단
Đây là thực đơn bao gồm đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu với tỉ lệ hợp lý. Nó giúp cung cấp năng lượng ổn định và ngăn ngừa các bệnh mãn tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
균형 잡힌 식단으로 건강을 지키세요
Hãy bảo vệ sức khỏe bằng một chế độ ăn uống cân bằng
의사는 균형 잡힌 식단을 권장했습니다
Bác sĩ đã khuyên tôi nên có một chế độ ăn uống cân bằng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.