Tìm hiểu thêm về từ này
자세 교정
Đây là hành động điều chỉnh cách đứng, ngồi hoặc đi lại để tránh gây áp lực lên cột sống. Việc này giúp ngăn ngừa các bệnh lý về xương khớp và cải thiện ngoại hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
거북목 때문에 자세 교정을 받고 있어요
Tôi đang đi chỉnh sửa tư thế vì chứng cổ rùa
평소에 자세 교정에 신경을 써야 해요
Bạn nên chú ý đến việc chỉnh sửa tư thế trong sinh hoạt hàng ngày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.