Tìm hiểu thêm về từ này
불면증
Đây là tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc giấc ngủ không sâu, gây mệt mỏi vào ban ngày. Nếu kéo dài, chứng bệnh này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ miễn dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
최근 스트레스로 불면증이 생겼어요
Dạo gần đây tôi bị chứng mất ngủ do căng thẳng
불면증 치료를 위해 병원을 방문했어요
Tôi đã đi khám bệnh để điều trị chứng mất ngủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.