Tìm hiểu thêm về từ này
스트레칭
Đây là các động tác kéo giãn cơ bắp để cải thiện độ đàn hồi và linh hoạt của khớp. Thực hiện việc này thường xuyên giúp giảm căng thẳng cơ bắp và đau nhức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
일어나자마자 스트레칭을 해요
Tôi thực hiện giãn cơ ngay sau khi thức dậy
스트레칭은 유연성을 높여줍니다
Giãn cơ giúp tăng cường độ dẻo dai cho cơ thể
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.