Tìm hiểu thêm về từ này
활동량
Từ này chỉ cường độ và thời gian vận động thể chất của một người trong một khoảng thời gian nhất định. Duy trì mức độ hoạt động cao giúp cơ thể dẻo dai và tránh trì trệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
겨울에는 신체 활동량이 줄어들어요
Mức độ hoạt động thể chất giảm đi vào mùa đông
평소 활동량을 늘리는 것이 중요합니다
Việc tăng mức độ hoạt động hàng ngày là rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.