Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

고상하다

Chỉ trạng thái có phẩm chất, trình độ văn hóa cao hoặc phong thái nhã nhặn, không tầm thường. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp tinh thần hoặc sở thích tinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그녀는 취미가 아주 고상하다

Sở thích của cô ấy rất cao sang

고상한 말투가 인상적이다

Cách nói chuyện cao sang để lại ấn tượng sâu sắc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí