Tìm hiểu thêm về từ này
투박하다
Thô mộc miêu tả những bề mặt sần sùi hoặc cách làm việc không khéo léo nhưng lại toát lên vẻ ấm áp, chân thành. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ hoặc tính cách con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그릇의 질감이 투박하다
Kết cấu của chiếc bát trông thật thô mộc
투박한 손놀림에서 진심이 느껴진다
Có thể cảm nhận được sự chân thành từ những động tác tay thô mộc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.