Tìm hiểu thêm về từ này
수려하다
Mô tả vẻ đẹp rực rỡ, ưu tú và gây ấn tượng mạnh mẽ. Từ này kết hợp giữa sự thanh tú và sự lộng lẫy của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경관이 정말 수려하다
Cảnh quan thực sự rất tú lệ
그는 용모가 수려한 청년이다
Anh ấy là một chàng trai có diện mạo tú lệ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.