Tìm hiểu thêm về từ này
그윽하다
Nồng nàn chỉ những gì có sức lan tỏa chậm rãi nhưng lưu lại ấn tượng mạnh mẽ và sâu đậm trong tâm trí. Nó thường gợi lên sự quyến rũ kín đáo và đầy lôi cuốn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
커피 향이 참 그윽하다
Hương cà phê thật sự rất nồng nàn
그의 눈빛은 그윽하고 깊다
Ánh mắt của anh ấy nồng nàn và sâu thẳm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.