Tìm hiểu thêm về từ này
단아하다
Chỉ vẻ đẹp gọn gàng, thanh lịch và mang tính chuẩn mực. Nó gợi lên cảm giác điềm tĩnh, nhã nhặn và không phô trương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한복을 입은 모습이 단아하다
Dáng vẻ khi mặc Hanbok thật đoan trang
방 안 분위기가 단아하다
Bầu không khí trong phòng rất đoan trang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.