Tìm hiểu thêm về từ này
심미안
Chỉ năng lực nhận biết và đánh giá cái đẹp một cách tinh tế. Đây là khả năng thấu hiểu giá trị của nghệ thuật thông qua sự quan sát và cảm nhận sâu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 심미안이 탁월하다
Anh ấy có con mắt thẩm mỹ xuất sắc
예술을 보려면 심미안이 필요하다
Cần có con mắt thẩm mỹ để thưởng thức nghệ thuật
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.