Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

풍류

Chỉ sự thưởng ngoạn nghệ thuật, âm nhạc và thiên nhiên một cách tao nhã. Nó thể hiện một lối sống tự tại, không bị gò bó bởi danh lợi tầm thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

옛 선비들은 풍류를 즐겼다

Các học giả xưa đã tận hưởng sự phong lưu

그는 풍류를 아는 사람이다

Anh ấy là một người biết thưởng thức phong lưu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí