Tìm hiểu thêm về từ này
조화롭다
Chỉ trạng thái mà các yếu tố khác nhau kết hợp với nhau một cách nhịp nhàng và không xung đột. Nó tạo ra một tổng thể ưa nhìn và ổn định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
색상의 배합이 조화롭다
Sự phối hợp màu sắc thật hài hòa
자연과 건물이 조화롭게 어울린다
Thiên nhiên và tòa nhà hòa quyện với nhau một cách hài hòa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.