Tìm hiểu thêm về từ này
촌스럽다
Chỉ sự thiếu tinh tế, lỗi thời hoặc không phù hợp với xu hướng hiện đại. Nó thường ám chỉ những thứ trông thô kệch hoặc kém sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
옷 색깔이 조금 촌스럽다
Màu sắc của bộ quần áo hơi quê mùa
촌스러운 화장은 피하고 싶다
Tôi muốn tránh kiểu trang điểm quê mùa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.