Tìm hiểu thêm về từ này
미학
Chỉ lý luận hoặc nghiên cứu về bản chất của cái đẹp và nghệ thuật. Nó cũng dùng để chỉ hệ thống các nguyên tắc thẩm mỹ của một tác phẩm cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
영화의 미학적 가치가 높다
Giá trị mỹ học của bộ phim rất cao
이 건물은 현대 미학의 결정체다
Tòa nhà này là kết tinh của mỹ học hiện đại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.