Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

화려하다

Lộng lẫy diễn tả vẻ đẹp chói lóa, đầy màu sắc hoặc sự xa hoa vượt mức bình thường. Nó có thể áp dụng cho trang phục, cảnh quan hoặc các sự kiện hoành tráng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

무대 의상이 정말 화려하다

Trang phục biểu diễn thật sự rất lộng lẫy

야경이 화려하게 펼쳐져 있다

Cảnh đêm trải ra một cách lộng lẫy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí