Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

청초하다

Chỉ vẻ đẹp tinh khôi, giản dị nhưng đầy sức hút và dịu dàng. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc sự vật mang vẻ đẹp thuần khiết và thanh cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그녀는 청초한 매력이 있다

Cô ấy có sức quyến rũ thanh khiết

하얀 꽃이 청초하게 피었다

Bông hoa trắng nở rộ một cách thanh khiết

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí