Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A revolução

Cách mạng là một sự thay đổi sâu sắc và thường là nhanh chóng trong cấu trúc chính trị hoặc xã hội của một quốc gia. Nó thường dẫn đến việc lật đổ một chế độ cũ để thiết lập một hệ thống mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A revolução mudou o destino do povo português.

Cuộc cách mạng đã thay đổi vận mệnh của người dân Bồ Đào Nha.

O historiador analisou as causas daquela revolução.

Nhà sử học đã phân tích nguyên nhân của cuộc cách mạng đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí