Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A colonização

Quá trình một quốc gia xâm chiếm và thiết lập quyền kiểm soát đối với một vùng lãnh thổ và người dân ở đó. Nó bao gồm việc khai thác kinh tế và áp đặt văn hóa của nước đi xâm lược.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O impacto da colonização ainda é visível na arquitetura.

Tác động của sự thuộc địa hóa vẫn còn rõ nét trong kiến trúc.

Estudamos os efeitos sociais da colonização na África.

Chúng tôi nghiên cứu các tác động xã hội của sự thuộc địa hóa ở châu Phi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí